Lợi thế của người Việt: Tiếng Việt có 6 thanh điệu — bạn đã quen với ngôn ngữ có cao độ! Chỉ cần ánh xạ thanh điệu Trung sang thanh điệu Việt tương đương là có thể bắt đầu ngay. Cùng một âm ma nhưng 4 thanh = 4 nghĩa hoàn toàn khác nhau.

5 Thanh Điệu Tiếng Trung

Nền tảng phát âm
1
母 – Mẹ
Ngang cao ‾
Như thanh ngang nhưng cao hơn. Giữ ổn định, không lên không xuống.
2
麻 – Gai dầu
Sắc ↗
Như thanh sắc (á). Giọng đi lên, như khi hỏi lại "Hả?"
3
马 – Ngựa
Ngã/Hỏi ↘↗
Giọng xuống rồi lên. Giữa câu thường chỉ xuống thấp (nửa thanh 3).
4
骂 – Mắng
Nặng ↘
Như thanh nặng (ạ). Giọng đi xuống mạnh và dứt khoát.
·
ma
吗 – Phần tử hỏi
Nhẹ ·
Âm trung tính, ngắn và nhẹ. Không trọng âm – thường là trợ từ cuối câu.
ma

Bảng chuyển đổi Thanh điệu Trung → Tiếng Việt

Thanh TQ Ký hiệu Tên gọi Đường cao độ Tương đương tiếng Việt Ví dụ (ma)
Thanh 1 Âm bình (bằng) Cao – ổn định Thanh ngang, nhưng cao hơn 妈 (mẹ)
Thanh 2 Dương bình (lên) Từ giữa lên cao Thanh sắc (á) 麻 (gai dầu)
Thanh 3 ↘↗ Thượng thanh (xuống-lên) Xuống thấp rồi lên Thanh ngã (ã) hay hỏi (ả) 马 (ngựa)
Thanh 4 Khứ thanh (xuống) Từ cao xuống thấp Thanh nặng (ạ) hoặc huyền (à) 骂 (mắng)
Thanh 5 · Trung tính (nhẹ) Ngắn, không nhấn Âm nhẹ – không tương đương ma 吗 (hả?)

Bảng Pinyin Tương Tác

409 âm tiết
Môi (b p m f) Lợi (d t n l) Gốc lưỡi (g k h) Ngạc (j q x) Xát (z c s) Quật (zh ch sh r)
Đang tải...
Đang tải bảng phiên âm...
Nhấp vào ô bất kỳ để nghe phát âm và xem chi tiết  ·  Di chuyển bằng phím mũi tên

Âm đầu (Thanh mẫu)

21 âm đầu + 1 không có âm đầu. Chia theo vị trí phát âm:

Môi
b p m f
Hai môi / Môi-răng. Như trong tiếng Việt nhưng b không bật hơi.
Lợi
d t n l
d đọc như "đ" không bật hơi. t như "th" bật hơi mạnh.
Gốc lưỡi
g k h
g như "c/g" không bật hơi. k bật hơi mạnh.
Ngạc
j q x
j như "zy". q như "cy" bật hơi. x như "xy" nhẹ.
Xát lưỡi phẳng
z c s
z như "ds". c như "ts" bật hơi. s như "s".
Quật (rung lưỡi)
zh ch sh r
Cuộn lưỡi ra sau. Đặc trưng nhất của tiếng Quan Thoại. r giống âm "r" nhưng cong lưỡi.

Vần (Vận mẫu)

35 vần cơ bản. Chia theo âm chính:

Nhóm -a
a ai an ang ao
Nhóm -e
e ei en eng er
Nhóm -i
i ia ian iang iao ie in ing iong iu
Nhóm -o / -u
o ong ou u ua uai uan uang ui un uo
Nhóm -ü
ü üan üe ün
Lưu ý: Vần i sau zh/ch/sh/r/z/c/s đọc là ư (không phải "i"). Vần e đứng một mình đọc là ơ.

Những Lỗi Thường Gặp

!
x ≠ "x" tiếng Việt
xi đọc như "hy" (gần như "si" nhưng nhẹ hơn). Không phải "xi" hay "ks".
!
zh/ch/sh ≠ "j/ch/sh" tiếng Anh
Phải cuộn lưỡi ra sau. zh ~ "tr" nhưng cong lưỡi hơn.
!
ju/qu/xu = jü/qü/xü
"u" sau j/q/x thực ra là "ü". ju = "jy" không phải "ju".
!
b/d/g không bật hơi
Trong tiếng Trung, b p d t g k phân biệt theo bật hơi/không bật hơi, không phải hữu thanh/vô thanh.
!
Thanh 3 thực tế
Trong hội thoại nhanh, Thanh 3 thường chỉ xuống thấp (không lên lại). Chỉ lên đầy đủ khi nói riêng lẻ.
!
yi/wu/yu là quy tắc chính tả
yi=i, wu=u, yu=ü khi đứng một mình. Không phải âm đầu y/w thật sự.